Nội dung bài viết
Bạn có vài khối hàng ở Hong Kong nhưng chưa đủ một container? Vận chuyển hàng lẻ LCL Hong Kong – Đà Nẵng là cách tiết kiệm nhất. Tuy vậy, giá cước biển bạn thấy quảng cáo chỉ là phần nổi. Bài viết dưới đây sẽ đưa bạn đi lần lượt từ khái niệm, bảng phí, cách tính tiền, thời gian, quy trình cho tới thủ tục, để hàng về nhanh và không phát sinh chi phí bất ngờ.


Nếu bạn đang vội, bảng dưới đây gói gọn những thông tin quan trọng nhất của tuyến hàng lẻ Hong Kong – Đà Nẵng. Các phần sau sẽ giải thích chi tiết từng dòng để bạn tự tính toán và lên kế hoạch nhập hàng.
| Thông tin | Chi tiết |
| Cảng đi | Hong Kong (mã HKHKG) – hàng giao vào kho CFS của đơn vị gom hàng |
| Cảng đến | Đà Nẵng (mã VNDAD) – chủ yếu bến cảng Tiên Sa |
| Thời gian tàu chạy | 2 ngày |
| Thời gian thực tế | Phổ biến 7–12 ngày tính từ kho tới kho |
| Đơn vị tính cước | USD/CBM hoặc USD/tấn, lấy số lớn hơn (W/M) |
| Lô hàng phù hợp | Từ dưới 1 CBM tới khoảng 13–15 CBM |
| Chứng từ chính | Invoice, Packing list, House Bill, C/O nếu muốn giảm thuế |
LCL (Less than Container Load) là hình thức gửi hàng lẻ đường biển: hàng của bạn được đóng chung một container với hàng của nhiều chủ hàng khác. Bạn chỉ trả tiền theo thể tích hoặc trọng lượng thực tế, thay vì thuê nguyên container như FCL.
Một đơn vị gom hàng (consolidator hoặc NVOCC) đặt chỗ container với hãng tàu. Họ nhận hàng của nhiều người tại kho CFS (Container Freight Station) ở Hong Kong, kiểm đếm, đóng chung vào một container rồi đưa lên tàu.
Khi tàu cập Đà Nẵng, container được đưa về kho CFS để rút hàng và chia lại cho từng chủ hàng. Mỗi người nhận một vận đơn riêng gọi là House Bill (HBL), dùng để lấy hàng và làm thủ tục hải quan.
Đọc thêm: Kho CFS là gì và quy trình khai thác hàng tại kho CFS?
Để biết LCL có thật sự hợp với lô hàng của bạn, hãy đặt nó cạnh hai phương án phổ biến còn lại. Bảng so sánh dưới đây tập trung vào những tiêu chí ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí và thời gian nhận hàng.
| Tiêu chí | LCL (hàng lẻ biển) | FCL (nguyên container) | Hàng không |
| Lô phù hợp | Dưới 1 CBM – khoảng 15 CBM | Từ khoảng 15 CBM | Dưới 1 CBM, hàng gấp |
| Cách tính phí | Theo CBM hoặc tấn (W/M) | Giá cố định mỗi container | Theo kg |
| Thời gian | 7–12 ngày | Nhanh hơn LCL vài ngày | 1–4 ngày |
| Ưu điểm | Rẻ cho lô nhỏ, linh hoạt | Ít khâu xử lý, ít va đập | Nhanh nhất |
| Nhược điểm | Thêm khâu gom, tách hàng | Đắt nếu không đầy container | Đắt với hàng nặng |
Theo DHL, thời gian của LCL thường lâu hơn FCL khoảng 3–5 ngày trên cùng tuyến, do phải chờ gom, kiểm hàng và tách hàng ở hai đầu. Đổi lại, bạn không phải trả tiền cho phần container còn trống.
Bạn nên chọn LCL khi lô hàng từ khoảng 1 đến 13–15 CBM, không cần gấp và khá nặng so với giá trị.
Trên thực tế, LCL đặc biệt hợp lý với những nhóm khách hàng có nhu cầu nhập hàng nhỏ lẻ, đều đặn hoặc muốn thử thị trường trước khi nhập số lượng lớn. Nếu bạn thuộc một trong các nhóm dưới đây, LCL gần như là lựa chọn tối ưu:
Cước biển biến động theo mùa và theo từng đơn vị gom hàng. Vì vậy, khi nhận báo giá, bạn nên yêu cầu ghi rõ ngày hiệu lực để tránh bị điều chỉnh giá sát ngày tàu chạy.
Bạn chỉ phải trả nhóm phí này nếu mua hàng theo điều kiện EXW hoặc FCA. Nếu nhà cung cấp bán theo FOB, họ đã chịu các khoản dưới đây và bạn chỉ cần quan tâm tới phí đầu Đà Nẵng.
Đây là nhóm phí người nhận hàng tại Việt Nam gần như luôn phải trả, dù mua theo điều kiện nào. Phần lớn được tính theo số CBM của lô hàng, một số khoản tính cố định theo bộ chứng từ.
Nhóm cuối gồm phí dịch vụ khai báo hải quan, thuế nhập khẩu và VAT (nếu có), phí lưu kho khi lấy hàng trễ, và phí xe tải từ kho CFS về địa chỉ của bạn ở Đà Nẵng hoặc các tỉnh lân cận.
Biết các loại phí là chưa đủ, bạn còn cần hiểu đơn vị vận chuyển đo và tính tiền lô hàng của mình như thế nào. Ba quy tắc dưới đây quyết định phần lớn số tiền trên hóa đơn hàng lẻ.
CBM = Dài × Rộng × Cao (mét) × Số kiện.
Ví dụ 10 thùng, mỗi thùng 0,6 × 0,5 × 0,5 m thì thể tích là 0,15 × 10 = 1,5 CBM. Nên đo cả pallet và phần đóng gói, vì kho CFS sẽ đo lại theo kích thước thực tế.
Với hàng lẻ đường biển, đơn vị gom hàng so sánh số CBM với số tấn (1.000 kg) rồi lấy số lớn hơn để tính tiền. Đơn vị tính này gọi là RT (Revenue Ton) hay W/M. Hai ví dụ sau giúp bạn hình dung rõ hơn:
Lưu ý, một số trang đang viết quy đổi “1 CBM = 333 kg” hoặc “1 tấn = 3 CBM”. Tỷ lệ đó thường dùng cho hàng gom đường bộ hoặc chuyển phát, không phải chuẩn LCL đường biển, nên bạn hãy hỏi rõ đơn vị mình thuê.
Hầu hết đơn vị gom hàng đặt mức tính tối thiểu 1 CBM, có nơi là 2 CBM. Nghĩa là lô 0,3 CBM vẫn bị tính như 1 CBM, cộng thêm các phí tính theo bộ. Với lô rất nhỏ, bạn nên so thêm giá chuyển phát nhanh.
Sau khi đã nắm chi phí và thời gian, bạn có thể bắt đầu gửi hàng. Toàn bộ quy trình gồm 7 bước, trong đó bạn chỉ cần chủ động ở bước 1, bước 5 và bước 6; các bước còn lại do đơn vị vận chuyển thực hiện.
Trong 7 bước trên, bước 6 là nơi lô hàng dễ bị chậm nhất nếu chứng từ chưa chuẩn. Vì vậy, phần tiếp theo sẽ đi sâu vào bộ chứng từ, thủ tục hải quan và cách hưởng thuế ưu đãi khi nhập hàng từ Hong Kong.
Quy trình 7 bước gửi hàng lẻ Hong Kong Đà Nẵng


Bộ chứng từ cơ bản gồm hóa đơn thương mại (Invoice), phiếu đóng gói (Packing List), vận đơn House Bill và hợp đồng mua bán. Ngoài ra có thể cần C/O để giảm thuế, và giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành tùy mặt hàng.
Trước khi hàng lên tàu ở Hong Kong, bạn nên rà nhanh checklist dưới đây. Chỉ cần một thông tin lệch nhau, hàng có thể bị giữ lại ở kho CFS Đà Nẵng và phát sinh thêm phí lưu kho mỗi ngày.
Tờ khai nhập khẩu được khai điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS, hàng nhập kinh doanh thông thường dùng mã loại hình A11. Hệ thống sẽ phân luồng xanh (thông quan ngay), vàng (kiểm tra hồ sơ) hoặc đỏ (kiểm tra thực tế).
Với hàng lẻ, việc kiểm hóa thường diễn ra ngay tại kho CFS. Vì vậy, khai đúng tên hàng và số lượng ngay từ đầu là cách tốt nhất để hàng được thông quan nhanh và tránh bị phạt do khai sai.
Hàng nhập về Việt Nam thường chịu thuế nhập khẩu theo mã HS và thuế VAT (mức chuẩn 10%, một số mặt hàng được giảm theo chính sách từng thời kỳ). Một số mặt hàng còn chịu thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc thuế bảo vệ môi trường.
Điểm nhiều người bỏ qua: Hiệp định AHKFTA giữa ASEAN và Hồng Kông có hiệu lực với Việt Nam từ 11/6/2019. Hàng có xuất xứ Hong Kong và có C/O mẫu AHK hợp lệ có thể được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt.
Tuy nhiên, rất nhiều hàng đi từ Hong Kong thực chất sản xuất tại Trung Quốc đại lục. Khi đó C/O phù hợp thường là mẫu E, và hàng phải đáp ứng quy định vận chuyển trực tiếp. Hãy hỏi rõ nhà cung cấp về xuất xứ trước khi đặt mua.
Đọc thêm: C/O form E là gì?
Cuối cùng, một đơn vị vận chuyển tốt sẽ giúp bạn làm đúng tất cả những điều trên mà không phải tự xoay xở. Khi so sánh các công ty, hãy kiểm tra năm tiêu chí sau trước khi quyết định gửi lô hàng đầu tiên.
Vạn Hải Group cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng lẻ LCL Hong Kong – Đà Nẵng trọn gói: lấy hàng tại Hong Kong, gom hàng hàng tuần, thông quan tại cảng Đà Nẵng và giao tận nơi.
Vận chuyển hàng lẻ LCL Hong Kong – Đà Nẵng là lựa chọn tiết kiệm cho các lô từ dưới 1 tới khoảng 15 CBM, với thời gian phổ biến 7–12 ngày. Để mỗi lô hàng về nhanh và đúng chi phí dự tính, bạn chỉ cần nhớ ba điều:
Bạn đang có lô hàng ở Hong Kong? Gửi kích thước, trọng lượng và địa chỉ nhận hàng cho Vạn Hải ngay hôm nay để được tư vấn phương án và nhận báo giá trọn gói, minh bạch từng khoản phí.
Đặc biệt, hiện tại Vạn Hải đang có ưu đãi chỉ với 99 USD/shipment (*) Liên hệ ngay để nhận thông tin chi tiết

























