Bạn có vài khối hàng ở Hong Kong nhưng chưa đủ một container? Vận chuyển hàng lẻ LCL Hong Kong – Đà Nẵng là cách tiết kiệm nhất. Tuy vậy, giá cước biển bạn thấy quảng cáo chỉ là phần nổi. Bài viết dưới đây sẽ đưa bạn đi lần lượt từ khái niệm, bảng phí, cách tính tiền, thời gian, quy trình cho tới thủ tục, để hàng về nhanh và không phát sinh chi phí bất ngờ.

vận chuyển hàng lẻ LCL Hong Kong Đà Nẵng tại cảng Tiên Sa

1. Tóm tắt tuyến hàng lẻ Hong Kong – Đà Nẵng

Nếu bạn đang vội, bảng dưới đây gói gọn những thông tin quan trọng nhất của tuyến hàng lẻ Hong Kong – Đà Nẵng. Các phần sau sẽ giải thích chi tiết từng dòng để bạn tự tính toán và lên kế hoạch nhập hàng.

Thông tin Chi tiết
Cảng đi Hong Kong (mã HKHKG) – hàng giao vào kho CFS của đơn vị gom hàng
Cảng đến Đà Nẵng (mã VNDAD) – chủ yếu bến cảng Tiên Sa
Thời gian tàu chạy  2 ngày
Thời gian thực tế Phổ biến 7–12 ngày tính từ kho tới kho
Đơn vị tính cước USD/CBM hoặc USD/tấn, lấy số lớn hơn (W/M)
Lô hàng phù hợp Từ dưới 1 CBM tới khoảng 13–15 CBM
Chứng từ chính Invoice, Packing list, House Bill, C/O nếu muốn giảm thuế

2. Hàng lẻ LCL là gì? Khác gì hàng nguyên container (FCL)?

LCL (Less than Container Load) là hình thức gửi hàng lẻ đường biển: hàng của bạn được đóng chung một container với hàng của nhiều chủ hàng khác. Bạn chỉ trả tiền theo thể tích hoặc trọng lượng thực tế, thay vì thuê nguyên container như FCL.

2.1. LCL vận hành như thế nào?

Một đơn vị gom hàng (consolidator hoặc NVOCC) đặt chỗ container với hãng tàu. Họ nhận hàng của nhiều người tại kho CFS (Container Freight Station) ở Hong Kong, kiểm đếm, đóng chung vào một container rồi đưa lên tàu.

Khi tàu cập Đà Nẵng, container được đưa về kho CFS để rút hàng và chia lại cho từng chủ hàng. Mỗi người nhận một vận đơn riêng gọi là House Bill (HBL), dùng để lấy hàng và làm thủ tục hải quan.

Đọc thêm: Kho CFS là gì và quy trình khai thác hàng tại kho CFS?

2.2. So sánh LCL – FCL – hàng không trên tuyến Hong Kong – Đà Nẵng

Để biết LCL có thật sự hợp với lô hàng của bạn, hãy đặt nó cạnh hai phương án phổ biến còn lại. Bảng so sánh dưới đây tập trung vào những tiêu chí ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí và thời gian nhận hàng.

Tiêu chí LCL (hàng lẻ biển) FCL (nguyên container) Hàng không
Lô phù hợp Dưới 1 CBM – khoảng 15 CBM Từ khoảng 15 CBM Dưới 1 CBM, hàng gấp
Cách tính phí Theo CBM hoặc tấn (W/M) Giá cố định mỗi container Theo kg
Thời gian 7–12 ngày Nhanh hơn LCL vài ngày 1–4 ngày
Ưu điểm Rẻ cho lô nhỏ, linh hoạt Ít khâu xử lý, ít va đập Nhanh nhất
Nhược điểm Thêm khâu gom, tách hàng Đắt nếu không đầy container Đắt với hàng nặng

Theo DHL, thời gian của LCL thường lâu hơn FCL khoảng 3–5 ngày trên cùng tuyến, do phải chờ gom, kiểm hàng và tách hàng ở hai đầu. Đổi lại, bạn không phải trả tiền cho phần container còn trống.

3. Khi nào nên gửi hàng lẻ đường biển từ Hồng Kông về Đà Nẵng?

Bạn nên chọn LCL khi lô hàng từ khoảng 1 đến 13–15 CBM, không cần gấp và khá nặng so với giá trị.

  • Dưới 1 CBM thì nên so thêm giá hàng không.
  • Trên khoảng 15 CBM, hãy xin thêm báo giá FCL vì container 20 feet có thể rẻ hơn.

Trên thực tế, LCL đặc biệt hợp lý với những nhóm khách hàng có nhu cầu nhập hàng nhỏ lẻ, đều đặn hoặc muốn thử thị trường trước khi nhập số lượng lớn. Nếu bạn thuộc một trong các nhóm dưới đây, LCL gần như là lựa chọn tối ưu:

  • Shop online, cửa hàng ở Đà Nẵng – miền Trung nhập hàng định kỳ từ nhà cung cấp Hong Kong hoặc Quảng Đông.
  • Doanh nghiệp nhập thử một mặt hàng mới, chưa muốn ôm số lượng lớn.
  • Hàng nặng hoặc cồng kềnh như máy móc nhỏ, linh kiện, nội thất, vật liệu.
  • Hàng gom từ nhiều nhà cung cấp tại Hong Kong, cần dồn về một kho rồi đi chung một lô.
  • Nhà máy sản xuất cần nhập hàng lẻ 

4. Cơ cấu các chi phí khi vận chuyển LCL Hong Kong – Đà Nẵng (tham khảo)

4.1. Cước biển (Ocean Freight)

Cước biển biến động theo mùa và theo từng đơn vị gom hàng. Vì vậy, khi nhận báo giá, bạn nên yêu cầu ghi rõ ngày hiệu lực để tránh bị điều chỉnh giá sát ngày tàu chạy.

4.2. Phí đầu Hong Kong

Bạn chỉ phải trả nhóm phí này nếu mua hàng theo điều kiện EXW hoặc FCA. Nếu nhà cung cấp bán theo FOB, họ đã chịu các khoản dưới đây và bạn chỉ cần quan tâm tới phí đầu Đà Nẵng.

  • Phí CFS đầu đi: phí nhận và đóng hàng vào container, tính theo CBM.
  • Phí chứng từ (DOC) và phí điện giao hàng (Telex release): tính theo bộ.
  • Phí khai báo hàng xuất tại Hong Kong và phí VGM: xác nhận khối lượng container.
  • Phí lấy hàng (pick-up): khi đơn vị vận chuyển tới kho nhà cung cấp lấy hàng. `

4.3. Phí đầu Đà Nẵng (Local charges)

Đây là nhóm phí người nhận hàng tại Việt Nam gần như luôn phải trả, dù mua theo điều kiện nào. Phần lớn được tính theo số CBM của lô hàng, một số khoản tính cố định theo bộ chứng từ.

  • D/O (Delivery Order): phí lệnh giao hàng, tính theo bộ.
  • CFS đầu đến: phí rút hàng khỏi container và lưu tạm tại kho.
  • THC: phí xếp dỡ tại cảng, phân bổ theo CBM.
  • CIC: phụ phí mất cân bằng container.
  • LSS: phụ phí nhiên liệu giảm lưu huỳnh.
  • Phí handling của đại lý giao nhận (nếu có).

4.4. Phí thông quan và giao hàng nội địa

Nhóm cuối gồm phí dịch vụ khai báo hải quan, thuế nhập khẩu và VAT (nếu có), phí lưu kho khi lấy hàng trễ, và phí xe tải từ kho CFS về địa chỉ của bạn ở Đà Nẵng hoặc các tỉnh lân cận.

5. Cách tính cước hàng lẻ – công thức và ví dụ thực tế

Biết các loại phí là chưa đủ, bạn còn cần hiểu đơn vị vận chuyển đo và tính tiền lô hàng của mình như thế nào. Ba quy tắc dưới đây quyết định phần lớn số tiền trên hóa đơn hàng lẻ.

5.1. Công thức tính thể tích (CBM)

CBM = Dài × Rộng × Cao (mét) × Số kiện.

Ví dụ 10 thùng, mỗi thùng 0,6 × 0,5 × 0,5 m thì thể tích là 0,15 × 10 = 1,5 CBM. Nên đo cả pallet và phần đóng gói, vì kho CFS sẽ đo lại theo kích thước thực tế.

5.2. Quy tắc W/M: tính theo khối hay theo cân?

Với hàng lẻ đường biển, đơn vị gom hàng so sánh số CBM với số tấn (1.000 kg) rồi lấy số lớn hơn để tính tiền. Đơn vị tính này gọi là RT (Revenue Ton) hay W/M. Hai ví dụ sau giúp bạn hình dung rõ hơn:

  • Lô 2 CBM nặng 800 kg → 2 CBM lớn hơn 0,8 tấn → tính 2 RT.
  • Lô 1,2 CBM nặng 3.000 kg → 3 tấn lớn hơn 1,2 CBM → tính 3 RT.

Lưu ý, một số trang đang viết quy đổi “1 CBM = 333 kg” hoặc “1 tấn = 3 CBM”. Tỷ lệ đó thường dùng cho hàng gom đường bộ hoặc chuyển phát, không phải chuẩn LCL đường biển, nên bạn hãy hỏi rõ đơn vị mình thuê.

5.3. Phí tối thiểu (minimum)

Hầu hết đơn vị gom hàng đặt mức tính tối thiểu 1 CBM, có nơi là 2 CBM. Nghĩa là lô 0,3 CBM vẫn bị tính như 1 CBM, cộng thêm các phí tính theo bộ. Với lô rất nhỏ, bạn nên so thêm giá chuyển phát nhanh.

6. Quy trình gửi hàng lẻ Hong Kong – Đà Nẵng (7 bước)

Sau khi đã nắm chi phí và thời gian, bạn có thể bắt đầu gửi hàng. Toàn bộ quy trình gồm 7 bước, trong đó bạn chỉ cần chủ động ở bước 1, bước 5 và bước 6; các bước còn lại do đơn vị vận chuyển thực hiện.

  1. Gửi thông tin và nhận báo giá: mô tả hàng, mã HS (nếu có), số kiện, kích thước, trọng lượng, địa chỉ nhà cung cấp và điều kiện mua bán.
  2. Đặt chỗ (booking): đơn vị vận chuyển xác nhận chuyến gom hàng, ngày cut-off và địa chỉ kho CFS tại Hong Kong.
  3. Giao hàng vào kho CFS Hong Kong: nhà cung cấp tự giao hoặc đơn vị vận chuyển tới lấy; kho kiểm đếm, đo CBM và cân lại.
  4. Khai báo xuất và xếp tàu: hàng được đóng chung container, khai báo xuất tại Hong Kong và đưa lên tàu.
  5. Phát hành House Bill (HBL): bạn kiểm tra bản nháp về tên hàng, số kiện, người nhận trước khi phát hành chính thức.
  6. Hàng về kho CFS Đà Nẵng và thông quan: nhận Arrival Notice, đóng phí lấy D/O, khai tờ khai nhập khẩu và nộp thuế.
  7. Nhận hàng hoặc giao tận nơi: tự lấy tại kho CFS hoặc để đơn vị vận chuyển giao về địa chỉ của bạn.

Trong 7 bước trên, bước 6 là nơi lô hàng dễ bị chậm nhất nếu chứng từ chưa chuẩn. Vì vậy, phần tiếp theo sẽ đi sâu vào bộ chứng từ, thủ tục hải quan và cách hưởng thuế ưu đãi khi nhập hàng từ Hong Kong.

Quy trình 7 bước gửi hàng lẻ Hong Kong Đà Nẵng

quy trình gửi hàng lẻ đường biển từ Hồng Kông về Đà Nẵng

7. Chứng từ và thủ tục hải quan khi nhập hàng lẻ

7.1. Cần chứng từ gì để nhập hàng lẻ từ Hong Kong?

Bộ chứng từ cơ bản gồm hóa đơn thương mại (Invoice), phiếu đóng gói (Packing List), vận đơn House Bill và hợp đồng mua bán. Ngoài ra có thể cần C/O để giảm thuế, và giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành tùy mặt hàng.

Trước khi hàng lên tàu ở Hong Kong, bạn nên rà nhanh checklist dưới đây. Chỉ cần một thông tin lệch nhau, hàng có thể bị giữ lại ở kho CFS Đà Nẵng và phát sinh thêm phí lưu kho mỗi ngày.

  • Tên hàng trên invoice, packing list và HBL khớp nhau.
  • Số kiện, trọng lượng, CBM khớp với số kho CFS đo được.
  • Thông tin người nhận có mã số thuế (nếu nhập kinh doanh) và địa chỉ chính xác.
  • Đã xác định mã HS và kiểm tra hàng có cần giấy phép hay không.
  • Đã yêu cầu nhà cung cấp xin C/O nếu muốn giảm thuế.

7.2. Thủ tục thông quan tại Đà Nẵng

Tờ khai nhập khẩu được khai điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS, hàng nhập kinh doanh thông thường dùng mã loại hình A11. Hệ thống sẽ phân luồng xanh (thông quan ngay), vàng (kiểm tra hồ sơ) hoặc đỏ (kiểm tra thực tế).

Với hàng lẻ, việc kiểm hóa thường diễn ra ngay tại kho CFS. Vì vậy, khai đúng tên hàng và số lượng ngay từ đầu là cách tốt nhất để hàng được thông quan nhanh và tránh bị phạt do khai sai.

7.3. Thuế nhập khẩu, VAT và C/O form AHK hay form E?

Hàng nhập về Việt Nam thường chịu thuế nhập khẩu theo mã HS và thuế VAT (mức chuẩn 10%, một số mặt hàng được giảm theo chính sách từng thời kỳ). Một số mặt hàng còn chịu thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc thuế bảo vệ môi trường.

Điểm nhiều người bỏ qua: Hiệp định AHKFTA giữa ASEAN và Hồng Kông có hiệu lực với Việt Nam từ 11/6/2019. Hàng có xuất xứ Hong Kong và có C/O mẫu AHK hợp lệ có thể được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt.

Tuy nhiên, rất nhiều hàng đi từ Hong Kong thực chất sản xuất tại Trung Quốc đại lục. Khi đó C/O phù hợp thường là mẫu E, và hàng phải đáp ứng quy định vận chuyển trực tiếp. Hãy hỏi rõ nhà cung cấp về xuất xứ trước khi đặt mua.

Đọc thêm: C/O form E là gì?

8. Tiêu chí chọn đơn vị vận chuyển hàng lẻ Hong Kong – Đà Nẵng uy tín

Cuối cùng, một đơn vị vận chuyển tốt sẽ giúp bạn làm đúng tất cả những điều trên mà không phải tự xoay xở. Khi so sánh các công ty, hãy kiểm tra năm tiêu chí sau trước khi quyết định gửi lô hàng đầu tiên.

  • Có đại lý hoặc kho CFS riêng tại Hong Kong, nhận hàng, kiểm đếm và chụp ảnh khi nhập kho.
  • Có chuyến gom hàng đều đặn hàng tuần về Đà Nẵng, ưu tiên tuyến đi thẳng.
  • Báo giá minh bạch, ghi rõ từng loại phí, đơn vị tính và ngày hiệu lực.
  • Có đội ngũ tại Đà Nẵng hỗ trợ thông quan, tư vấn mã HS và giao hàng đi các tỉnh miền Trung.
  • Theo dõi lô hàng rõ ràng, có người phụ trách liên hệ trực tiếp.

Vạn Hải Group cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng lẻ LCL Hong Kong – Đà Nẵng trọn gói: lấy hàng tại Hong Kong, gom hàng hàng tuần, thông quan tại cảng Đà Nẵng và giao tận nơi.

Vận chuyển hàng lẻ LCL Hong Kong – Đà Nẵng là lựa chọn tiết kiệm cho các lô từ dưới 1 tới khoảng 15 CBM, với thời gian phổ biến 7–12 ngày. Để mỗi lô hàng về nhanh và đúng chi phí dự tính, bạn chỉ cần nhớ ba điều:

  • So sánh báo giá theo tổng 5 lớp phí, không chỉ cước biển.
  • Tính đúng CBM và nắm quy tắc W/M để không bị bất ngờ.
  • Chuẩn bị chứng từ và C/O trước khi tàu cập để hàng ra nhanh, thuế thấp.

Bạn đang có lô hàng ở Hong Kong? Gửi kích thước, trọng lượng và địa chỉ nhận hàng cho Vạn Hải ngay hôm nay để được tư vấn phương án và nhận báo giá trọn gói, minh bạch từng khoản phí.

Đặc biệt, hiện tại Vạn Hải đang có ưu đãi chỉ với 99 USD/shipment (*) Liên hệ ngay để nhận thông tin chi tiết

Bình luận
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *