Nội dung bài viết
Purchasing là một trong những mắt xích quan trọng nhất của chuỗi cung ứng, quyết định trực tiếp đến chi phí, chất lượng và tiến độ hoạt động của công ty. Trong bài viết này, Vạn Hải sẽ giúp bạn hiểu rõ purchasing từ định nghĩa, quy trình thực tế cho đến cơ hội nghề nghiệp và mức lương mới nhất.
Purchasing là quá trình một doanh nghiệp tìm kiếm, đặt mua và thanh toán hàng hóa hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp bên ngoài, nhằm phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc vận hành nội bộ. Trong tiếng Việt, purchasing thường được dịch là thu mua hoặc mua hàng.
Nhiều người nhầm lẫn purchasing với procurement, nhưng thực chất purchasing chỉ là một phần trong quy trình procurement rộng hơn cụ thể là phần thực hiện giao dịch mua: lập đơn hàng, xác nhận, nhận hàng và thanh toán.
Ví dụ thực tế: một nhà máy sản xuất giày cần vải, da, đế cao su để sản xuất. Bộ phận purchasing của nhà máy sẽ tìm nhà cung cấp nguyên liệu, đàm phán giá, đặt hàng và đảm bảo nguyên liệu về đúng hạn để dây chuyền không bị gián đoạn.


Đây là ba thuật ngữ hay bị dùng lẫn lộn. Hiểu đúng sẽ giúp bạn đọc tài liệu chuyên ngành logistics, xuất nhập khẩu chính xác hơn.
Nói cách khác: Procurement bao trùm Sourcing, và Sourcing dẫn tới Purchasing.
| Tiêu chí | Purchasing | Procurement | Sourcing |
| Phạm vi | Hẹp — chỉ giao dịch mua | Rộng — toàn bộ vòng đời mua sắm | Trung bình — tìm & chọn nhà cung cấp |
| Mục tiêu | Mua đúng hàng, đúng giá, đúng hạn | Tối ưu giá trị & giảm rủi ro dài hạn | Tìm nhà cung cấp tốt nhất |
| Loại hoạt động | Lập PO, xác nhận, thanh toán | Lập kế hoạch, đàm phán hợp đồng, quản lý NCC | Nghiên cứu thị trường, mời thầu, đánh giá NCC |
| Ví dụ | Đặt mua 500 mét vải từ NCC đã chọn | Xây dựng chiến lược thu mua nguyên liệu cả năm | Tìm 3 NCC vải mới để so sánh giá & chất lượng |
Procurement và Purchasing khác nhau như thế nào?
Procurement là quy trình chiến lược toàn diện gồm lập kế hoạch, tìm nguồn cung, đàm phán và quản lý nhà cung cấp lâu dài. Purchasing chỉ là bước thực thi giao dịch mua trong quy trình đó — tức lập đơn hàng, xác nhận và thanh toán. Nói đơn giản, purchasing là một phần nhỏ nằm trong procurement.
Tùy theo mục đích và tần suất, purchasing được chia thành 5 hình thức chính:
Quy trình Purchasing chuẩn gồm 5 bước: xác định nhu cầu, tìm & đánh giá nhà cung cấp, đàm phán và lập Purchase Order (PO), nhận hàng và kiểm tra chất lượng, thanh toán và lưu hồ sơ. Quy trình này giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí và tiến độ chặt chẽ.
Bước 1: Xác định nhu cầu mua hàng — bộ phận liên quan gửi yêu cầu (Purchase Requisition) nêu rõ loại hàng, số lượng, thời gian cần.
Bước 2: Tìm kiếm & đánh giá nhà cung cấp — purchasing gửi yêu cầu báo giá (RFQ), so sánh giá, chất lượng, năng lực giao hàng.
Bước 3: Đàm phán và lập Purchase Order (PO) — sau khi chọn được nhà cung cấp, hai bên thống nhất giá, điều khoản, rồi purchasing phát hành PO — văn bản xác nhận đơn đặt hàng chính thức, ghi rõ mặt hàng, số lượng, đơn giá, thời gian giao hàng. Purchase Order (PO) là gì? PO chính là bằng chứng pháp lý cho giao dịch mua bán, giúp cả hai bên đối chiếu khi nhận hàng và thanh toán.
Bước 4: Nhận hàng & kiểm tra chất lượng — bộ phận kho/QC đối chiếu hàng thực nhận với PO, kiểm tra số lượng và chất lượng trước khi nhập kho.
Bước 5: Thanh toán & lưu hồ sơ — kế toán đối chiếu PO, phiếu nhận hàng và hóa đơn trước khi thanh toán, toàn bộ chứng từ được lưu trữ phục vụ kiểm toán sau này.


Bộ phận Purchasing (Purchasing Department) trong doanh nghiệp thường được tổ chức theo các cấp bậc sau:
Purchasing Staff (hay Purchasing Officer) là nhân viên thực thi các giao dịch mua hàng hàng ngày: tìm nhà cung cấp, lập PO, theo dõi đơn hàng, đối chiếu chứng từ. Đây thường là vị trí khởi đầu trong lộ trình sự nghiệp ngành thu mua.
Purchasing Manager (Trưởng phòng mua hàng) chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược thu mua, quản lý ngân sách, đàm phán hợp đồng lớn và giám sát đội ngũ purchasing staff/officer.
Purchasing Department là bộ phận chuyên trách toàn bộ hoạt động mua hàng của doanh nghiệp, phối hợp chặt chẽ với các phòng sản xuất, kho vận, tài chính để đảm bảo nguồn cung ổn định.
Lộ trình thăng tiến phổ biến trong ngành: Purchasing Staff → Purchasing Officer → Purchasing Executive → Purchasing Manager → Head of Purchasing/Procurement. Thời gian thăng tiến giữa các cấp thường dao động 2-4 năm tùy năng lực và quy mô doanh nghiệp.
[Internal Link trỏ về chủ đề lộ trình nghề nghiệp ngành logistics | Anchor text: “lộ trình thăng tiến ngành xuất nhập khẩu – logistics“]
Tùy quy mô doanh nghiệp, đầu việc của nhân viên purchasing thường bao gồm:
Kỹ năng nào quan trọng nhất với nghề Purchasing?
Kỹ năng đàm phán thường được xem là quan trọng nhất, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và chất lượng hàng hóa doanh nghiệp mua vào. Tuy nhiên, đàm phán chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm khả năng phân tích số liệu và am hiểu thị trường để đưa ra quyết định đúng.
Mức lương Purchasing phụ thuộc vào cấp bậc, kinh nghiệm và loại hình doanh nghiệp. Dưới đây là mức tham khảo tổng hợp từ các nguồn tuyển dụng phổ biến tại Việt Nam:
| Cấp bậc | Doanh nghiệp trong nước | Doanh nghiệp nước ngoài/FDI |
| Purchasing Staff (mới ra trường, <1 năm KN) | 7 – 10 triệu đồng/tháng | 9 – 14 triệu đồng/tháng |
| Purchasing Officer (1-3 năm KN) | 10 – 16 triệu đồng/tháng | 14 – 20 triệu đồng/tháng |
| Purchasing Executive/Senior (3-5 năm KN) | 16 – 22 triệu đồng/tháng | 20 – 28 triệu đồng/tháng |
| Purchasing Manager (>5 năm KN) | 22 – 35 triệu đồng/tháng | 28 – 50 triệu đồng/tháng (~1.200-2.000 USD) |
Mức lương mang tính tham khảo, tổng hợp và làm tròn từ các tin tuyển dụng công khai tại thời điểm 2026, có thể thay đổi theo ngành hàng, quy mô doanh nghiệp và khu vực làm việc.
| Thuật ngữ | Giải thích |
| PO (Purchase Order) | Đơn đặt hàng chính thức xác nhận giao dịch mua |
| RFQ (Request for Quotation) | Yêu cầu báo giá gửi đến nhà cung cấp |
| Vendor | Nhà cung cấp / nhà bán hàng |
| MOQ (Minimum Order Quantity) | Số lượng đặt hàng tối thiểu nhà cung cấp yêu cầu |
| Lead Time | Thời gian từ lúc đặt hàng đến khi nhận hàng |
| Quotation | Bảng báo giá nhà cung cấp gửi cho bên mua |
| Purchase Requisition | Phiếu/yêu cầu đề nghị mua hàng nội bộ trước khi lập PO |
Không. Logistics là hoạt động vận chuyển, lưu kho và phân phối hàng hóa, trong khi Purchasing tập trung vào việc mua hàng từ nhà cung cấp. Hai bộ phận này thường phối hợp chặt chẽ trong chuỗi cung ứng nhưng có chức năng và mục tiêu khác nhau.
Purchasing là hoạt động mua hàng đầu vào cho doanh nghiệp, còn Sales là hoạt động bán hàng đầu ra tới khách hàng. Purchasing làm việc với nhà cung cấp, Sales làm việc với khách hàng — hai chức năng đối lập nhưng đều ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận công ty.
Ở nhiều doanh nghiệp, hai chức danh này gần như tương đương, chỉ khác cách gọi. Một số công ty phân biệt Purchasing Officer có kinh nghiệm và trách nhiệm cao hơn Purchasing Staff mới vào nghề, nhưng đây không phải là quy chuẩn chung.
Có, đặc biệt nếu làm việc tại doanh nghiệp có nhà cung cấp nước ngoài hoặc công ty FDI. Tiếng Anh giúp đọc hiểu hợp đồng, đàm phán và trao đổi email quốc tế — đây là yêu cầu phổ biến trong hầu hết tin tuyển dụng vị trí Purchasing hiện nay.
Không. Purchasing Power (sức mua) là thuật ngữ kinh tế học đo khả năng mua sắm của đồng tiền, hoàn toàn khác với Purchasing (nghề mua hàng) mà bài viết đề cập. Hai khái niệm chỉ trùng từ “purchasing”, không liên quan về nội dung.
Tóm lại, đây là hoạt động mua hàng — một phần trong quy trình procurement rộng hơn — giữ vai trò đảm bảo doanh nghiệp có đúng nguyên vật liệu, đúng thời điểm, với chi phí tối ưu. Nếu bạn đang cân nhắc theo đuổi nghề Purchasing, đây là lĩnh vực có lộ trình thăng tiến rõ ràng, mức lương cạnh tranh và nhu cầu tuyển dụng ổn đnh trong ngành xuất nhập khẩu – logistics tại Việt Nam.

























