Nội dung bài viết

Shipping mark là gì? Mục đích của shipping mark trong vận chuyển hàng hóa? Những thông tin cần có trên shipping mark? Cùng Vạn Hải giải đáp những vấn đề trên và hơn thế nữa trong bài viết sau đây nhé! 

1. Shipping mark là gì?

shipping-mark-la-gi

Shipping mark có nghĩa là nhãn hiệu vận chuyển. Được hiểu đơn giản là một số, từ hoặc ký hiệu được dán trên mỗi đơn vị đóng gói để dễ dàng nhận biết hàng hóa và xử lý hàng hóa. Shipping mark có vai trò rất quan trọng trong vận tải hàng hóa quốc tế.

2. Mục đích của shipping mark

Shipping marks được sử dụng với 2 mục đích chính như sau: 

  • Đầu tiên, shipping mark cung cấp đầy đủ thông tin về hàng hóa, bao gồm mặt hàng và tính chất của chúng, giúp quá trình vận chuyển diễn ra dễ dàng hơn. Thông tin chính xác trên shipping mark giúp đơn vị vận chuyển xử lý hàng hóa nhanh chóng, hiệu quả và đảm bảo giao hàng đúng địa điểm yêu cầu từ người gửi. 
  • Thứ hai, shipping mark giúp người nhận hàng xác định đơn hàng và thực hiện các hoạt động tương ứng để đảm bảo giao hàng chính xác. Tránh giao nhầm hàng, mất mát, phạt hải quan, hay thiệt hại do bảo quản hoặc xử lý không đúng cách. Mỗi đơn vị đóng gói hàng (thùng carton) phải được đánh dấu chính xác, đầy đủ Shipping Marks theo yêu cầu. 

3. Các loại shipping mark phổ biến

Hiện nay, ngành xuất nhập khẩu ngày càng phát triển mạnh mẽ, do vậy shipping mark cũng đa dạng hơn về hình thức và cách in. Dưới dây là một số loại nhãn dán vận chuyển thường gặp, bao gồm: 

  • Dạng ký tự 
  • Dạng in 
  • Dạng bảng in 
  • Dạng hình vẽ 
  • Dạng viết tay 
  • Dạng nhãn đúc 
  • Dạng ảnh chụp văn bản 
  • Dạng nhãn chạm hoặc khắc lên vật chứa 

cac-loai-shipping-mark-pho-bien

4. Quy định về shipping mark

Thuật ngữ Shipping Marks không được quy định rõ ràng. Vì vậy, bất kỳ ký hiệu, số hoặc từ nào đều có thể được xem là Shipping Marks trong các giao dịch xuất nhập khẩu.  

Các chứng từ vận chuyển có thể chứa một hoặc nhiều Shipping Marks, trừ hối phiếu. Chỉ có số thư tín dụng mới có thể được viết trên mặt của hối phiếu. Mỗi đơn vị đóng gói có thể chứa các loại Shipping Marks khác nhau. Các Shipping Marks sử dụng cho hộp carton có thể khác với các Shipping Marks của thùng chứa. 

Nếu bạn đang xử lý thư tín dụng, bạn cần đảm bảo cung cấp đầy đủ các tài liệu cần thiết theo các điều khoản và điều kiện của thư tín dụng, bao gồm cả Shipping Marks. 

5. Các thông tin cần có trên nhãn hiệu vận chuyển – shipping mark gồm những gì?

Các đơn vị và doanh nghiệp được yêu cầu tuân thủ các yêu cầu về nhãn hiệu vận chuyển phù hợp với quy mô của mình. Một số ngành hàng chỉ đòi hỏi các thông tin cơ bản, trong khi các ngành hàng khác yêu cầu đầy đủ các thông tin trên shipping mark. 

Những thông tin cần có trên shipping mark, bao gồm: 

  • Thông tin đơn vị sản xuất hàng hóa 
  • Thông tin về sản phẩm như mặt hàng được đóng gói, mã ký hiệu hàng hóa, số thứ tự các kiện hàng, xuất xứ và hạn sử dụng,… 

Sử dụng nhiều nhãn hiệu vận chuyển trong một đơn hàng giúp cho quá trình xử lý đơn hàng trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn. 

6. Dán shipping mark như thế nào cho chính xác?

Để đảm bảo việc vận chuyển và nhận hàng diễn ra thuận lợi, việc đánh dấu Shipping mark cần tuân thủ một số quy định tiêu chuẩn chung như sau: 

  • Shipping mark phải được đánh dấu trên bao bì sản phẩm hoặc hàng hóa ở vị trí dễ quan sát nhất để có thể đọc được đầy đủ thông tin và quy định mà không cần tháo bao bì hay tháo rời các phần của sản phẩm. 
  • Trường hợp sản phẩm không thể mở bao bì, các thông tin cần thiết phải được thể hiện rõ trên bao bì bên ngoài. 
  • Nếu nhãn hiệu vận chuyển không thể thể hiện đầy đủ các thông tin, bao bì phải chứa đầy đủ thông tin về đơn vị sản xuất và mặt hàng. 
  • Nếu sản phẩm có nhiều bao bì, Shipping mark cần được dán đầy đủ trên từng bao bì. 
  • Shipping mark phải được in hoặc đánh dấu rõ ràng, dễ đọc và không bị xóa mờ. 

Việc tuân thủ các quy định này sẽ giúp cho quá trình vận chuyển và nhận hàng được diễn ra thuận lợi hơn, giảm thiểu sai sót và tăng tính chuyên nghiệp trong hoạt động xuất nhập khẩu. 

7. Một số lưu ý về Shipping Marks trên chứng từ xuất nhập khẩu

nhung-luu-y-quan-trong-ve-shipping-mark-tren-chung-tu-xuat-nhap-khau

  • Shipping Marks có thể được hiển thị ở tỷ lệ khác nhau trên các chứng từ xuất khẩu khác nhau.  
  • Một số tài liệu xuất khẩu có thể bao gồm tất cả các Shipping Marks liên quan đến lô hàng, trong khi một số tài liệu chỉ đề cập đến một hoặc hai Shipping Marks.  
  • Để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ, Packing List nên có càng nhiều Shipping Marks càng tốt, và cả Bill of Lading và Commercial Invoice cũng cần phải có các Shipping Marks liên quan. 

Các tài liệu xuất khẩu sau không nên chứa Shipping Marks

Bill of exchange – Hối phiếu (draft) không được phép hiển thị bất kỳ Shipping Marks nào trên đó, trừ số thư tín dụng (the letter of credit number). Hối phiếu là một công cụ chuyển nhượng và hình thức của nó phải tuân theo quy định của quốc gia đó. 

Bất kỳ tham chiếu nào không liên quan tới Shipping Marks trong hối phiếu có thể làm cho tài liệu trở nên vô hiệu hóa từ mặt pháp lý của quốc gia. Do đó, các nhà xuất khẩu cần hạn chế việc thêm Shipping Marks vào hối phiếu. 

Shipping Marks được sử dụng như thế nào trong Thư tín dụng? 

Trong Thư tín dụng, Shipping Marks có thể được đề cập trong tin nhắn Swift của MT700 theo hai cách khác nhau.  

  • Cách đầu tiên là các Shipping Marks được đề cập tại trường 46-A Documents Required 
  • Cách thứ hai là các Shipping Marks được đề cập tại trường 47-A Additional Conditions.  

Thông tin chi tiết về cách sử dụng Shipping Marks trong Thư tín dụng có thể được tìm thấy trong ISBP 745. Các giải thích liên quan đến vấn đề này được đưa ra trong phần giải thích các điều từ A32 đến A34 của ISBP 745, dưới tiêu đề “Shipping Marks”. 

Bình luận
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *