Packing list là một  yêu cầu bắt buộc trong hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa. Vậy Packing list là gì? Trong bài viết này, Vạn Hải Group sẽ trình bày chi tiết khái niệm, chức năng, vai trò và phân loại Packing list. Đồng thời, giới thiệu những nội dung chính cần  có trong một Packing list. Cùng tìm hiểu ngay nhé! 

1. Packing list là gì?

Packing list là một chứng từ trong thương mại quốc tế do người bán lập ra

Packing list hay Phiếu đóng gói chi tiết hàng hóa hay Bảng kê hàng hóa, là một chứng từ quan trọng được sử dụng trong thương mại quốc tếdo người bán lập ra. Nó cung cấp cho các nhà xuất khẩu, người giao nhận hàng hóa ngước ngoài, khách hàng hoặc nhà nhập khẩu quốc tế  những thông tin chi tiết về lô hàng, bao gồm: quy cách đóng gói, kích thước và trọng lượng của mỗi gói hàng, nhãn hiệu,… 

Packing list được lập khi nào?

Packing list thường được lập sau khi hàng hóa được đóng xong, bởi vì lúc đó mới biết được chính xác số lượng. Tuy nhiên, đối với những đơn đặt hàng quen thuộc, lặp lại với số lượng, giá cả và nội dung không thay đổi thì packing list có thể được lập trước khi đóng hàng. Ngoài ra, trong trường hợp hãng tàu yêu cầu vận đơn sớm thì người bán phải lập packing list sớm để lấy đó làm cơ sở soạn B/L gửi cho hãng tàu.

2. Phân loại Packing list?

Packing list thường được phân chia thành 3 loại: 

  • Detailed Packing list (Phiếu đóng gói chi tiết): Thể hiện chi tiết thông tin về lô hàng, thường loại này được người mua và người bán dùng phổ biến; 
  • Neutrai Packing list (Phiếu đóng gói trung lập): Trên phiếu không ghi thông tin tên người bán, ít khi được sử dụng; 
  • Packing and Weight list (Phiếu đóng gói kiêm bảng kê trọng lượng): tương tự như Phiếu đóng gói chi tiết nhưng có kèm thêm bảng kê trọng lượng hàng.

3. Chức năng và vai trò của Packing list

Trong hoạt động logistics, xuất nhập khẩu Packing list có chức năng và vai trò rất quan trọng. Cụ thể như sau:

3.1. Chức năng của Packing list  

Packing list bao gồm thông tin về bao bì, hình thức và quy cách đóng gói, loại hàng hóa, số lượng hàng hóa,…Dựa trên những thông tin này, các chủ thể liên quan trong hoạt động xuất nhập khẩu sẽ tính toán được: 

  • Điều phối, sắp xếp kho chứa hàng: Bạn sẽ biết được cần bao nhiêu chỗ để xếp dỡ hàng hóa; 
  • Cách thức xếp dỡ hàng: Xem xét để biết phải xếp dỡ hàng bằng công nhân hay sử dụng các thiết bị chuyên dụng như xe cẩu, xe nâng,…Đồng thời, dựa trên đó để chuẩn bị nguồn lực để tối ưu hiệu quả và chi phí, đảm bảo thời gian; 
  • Bố trí phương tiện vận tải bộ: Tính số lượng, kích thước xe cần dùng để chuyên chở được hết hàng hóa; 
  • Xác định vị trí hàng hóa: Trong trường hợp cần tiến hàng kiểm tra hàng hóa theo yêu cầu của cơ quan hải quan thì dễ dàng xác định được hàng hóa đó ở đâu. 

3.2. Vai trò của Packing list trong xuất nhập khẩu 

Packing list được sử dụng trong hoạt động xuất nhập khẩu với các vai trò như sau: 

  • Là chứng từ bắt buộc được dùng để khai báo hải quan; 
  • Là chứng từ được sử dụng để hỗ trọ thanh toán quốc tế; 
  • Dùng để khai báo với hàng vận chuyển phát hành vận đơn; 
  • Được dùng để người mua kiểm tra hàng hóa sau khi nhận hàng (trong nhập khẩu); 
  • Là chứng từ hỗ trợ để yêu cầu bảo hiểm khi xảy ra hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa;  

4. Packing list gồm những thông tin gì?

Packing list cần bao gồm các thông tin chi tiết về hàng hóa, và bắt buộc phải trùng khớp với thông tin trên Hóa đơn thương mại. Khi lập packing list, hãy đảm bảo thể hiện càng chi tiết về lô hàng càng tốt, trong đó dưới đây là những nội dung quan trọng cần phải có, bao gồm: 

  • Tiêu đề trên cùng: Logo công ty, tên, địa chỉ, số điện thoại và số fax; 
  • Người bán (Seller): Thông tin về người bán ;
  • Số và ngày của Packing List: Số này rất quan trọng; 
  • Người mua (Buyer): Thông tin về người mua ;
  • Số tham chiếu (Ref no) ;
  • Cảng xếp hàng (Port of Loading); 
  • Cảng đích (Port of Destination); 
  • Tên tàu và số chuyến (Vessel Name); 
  • Ngày tàu chạy dự kiến (Estimated Time Delivery – ETD); 
  • Mô tả hàng hóa (Product): Thông tin về tên hàng, mã HS, ký mã hiệu,… 
  • Số lượng, đơn vị hàng hóa (Quantity);
  • Số lượng kiện hàng Packing;
  • Trọng lượng tịnh hàng hóa (Net weight – NWT); 
  • Trọng lượng tổng (Gross weight – GWT); 
  • Ghi chú thêm (Remark); 
  • Xác nhận của bên bán hàng: Ký, đóng dấu. 

nội dung chính trong packing list

Bình luận
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *